付和雷同 [Phó Hòa Lôi Đồng]
附和雷同 [Phụ Hòa Lôi Đồng]
不和雷同 [Bất Hòa Lôi Đồng]
ふわらいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
theo mù quáng; hùa theo