Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付け掛け
[Phó Quải]
つけかけ
🔊
Danh từ chung
tính quá giá
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ