付き者 [Phó Giả]
つきもの
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người đi kèm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は、言語学習者向け翻訳付き例文コーパス『Tatoeba』で活動しています。
Tôi đang hoạt động trong cơ sở dữ liệu câu ví dụ có dịch cho người học ngôn ngữ "Tatoeba".