Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
他覚的
[Tha Giác Đích]
たかくてき
🔊
Tính từ đuôi na
khách quan (triệu chứng)
Hán tự
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ