仕立て屋 [Sĩ Lập Ốc]

仕立屋 [Sĩ Lập Ốc]

したてや

Danh từ chung

thợ may

JP: かれ息子むすこ仕立したて奉公ほうこうした。

VI: Anh ấy đã cho con trai đi học nghề thợ may.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

したてや人物じんぶつつくる。
Người thợ may tạo nên con người.

Hán tự

Từ liên quan đến 仕立て屋