Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕掛け物
[Sĩ Quải Vật]
仕掛物
[Sĩ Quải Vật]
しかけもの
🔊
Danh từ chung
đạo cụ; trang phục
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề