Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仕事第一主義
[Sĩ Sự Đệ Nhất Chủ Nghĩa]
しごとだいいちしゅぎ
🔊
Danh từ chung
nghiện công việc
Hán tự
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa