仕事に勤しむ [Sĩ Sự Cần]
しごとにいそしむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
chăm chỉ trong công việc
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
chăm chỉ trong công việc