Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏艦
[Phật Hạm]
ふつかん
🔊
Danh từ chung
tàu chiến Pháp
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
艦
Hạm
tàu chiến