Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏滅紀元
[Phật Diệt Kỉ Nguyên]
ぶつめつきげん
🔊
Danh từ chung
lịch Phật giáo
🔗 仏暦
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc