Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏敵
[Phật Địch]
ぶってき
🔊
Danh từ chung
kẻ thù của Phật giáo
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ