Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏工
[Phật Công]
ぶっこう
🔊
Danh từ chung
người làm tượng Phật
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)