Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仏力
[Phật Lực]
ぶつりき
🔊
Danh từ chung
sức mạnh của Phật
Hán tự
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực