Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今道心
[Kim Đạo Tâm]
いまどうしん
🔊
Danh từ chung
người mới
Hán tự
今
Kim
bây giờ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
心
Tâm
trái tim; tâm trí