今月号 [Kim Nguyệt Hiệu]

こんげつごう

Danh từ chung

số tháng này (ví dụ: của tạp chí); số hiện tại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今月こんげつごう発行はっこう1週間いっしゅうかんおくれるだろう。
Số này của tạp chí sẽ trễ một tuần.