今月中に [Kim Nguyệt Trung]

こんげつちゅうに
こんげつじゅうに

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

trong tháng này; trước khi hết tháng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「スーパーマン」は今月こんげつその映画えいがかん上映じょうえいちゅうです。
"Superman" đang được chiếu tại rạp chiếu phim này trong tháng này.
今月こんげつちゅうにウインドウズのつぎのバージョンが見込みこみはないとおもう。
Tôi không nghĩ phiên bản tiếp theo của Windows sẽ ra mắt trong tháng này.