今月 [Kim Nguyệt]

こんげつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

tháng này

JP: 今月こんげつげはよくない。

VI: Doanh thu tháng này không tốt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今月こんげつ黒字くろじである。
Tháng này công ty chúng tôi có lãi.
今月こんげつ金欠きんけつなの。
Tháng này tôi đang hết tiền.
今月こんげつはピンチだ。
Tháng này tôi đang khó khăn.
今月こんげつ売上うりあげちた。
Tháng này doanh số đã giảm.
今月こんげつ給料きゅうりょうは20まんだったよ。
Lương tháng này của tôi là 200 nghìn.
今月こんげつ出費しゅっぴおさえないと。
Tháng này phải giảm chi tiêu thôi.
今月こんげつあめおおかった。
Tháng này mưa nhiều.
今月こんげつ給料きゅうりょうおおかった。
Tháng này tôi nhận được nhiều lương.
今月こんげつ支出ししゅつりつめなければならない。
Tháng này tôi phải cắt giảm chi tiêu.
今月こんげつなんつきですか?
Bây giờ là tháng mấy?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 今月
  • Cách đọc: こんげつ (romaji: kongetsu)
  • Từ loại: Danh từ chỉ thời gian; dùng như phó từ thời gian
  • Mức độ: JLPT N5; tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng được trong cả văn nói và văn viết
  • Các dạng, kết hợp thường gặp: 今月のN, 今月から, 今月まで, 今月中(に), 今月末, 今月いっぱい, 今月分, 今月度

2. Ý nghĩa chính

今月 nghĩa là “tháng này”, chỉ tháng dương lịch hiện tại tính theo thời điểm nói/viết. Khi nói vào bất kỳ ngày nào trong tháng, 今月 đều chỉ cùng một tháng dương lịch đang diễn ra. Tùy ngữ cảnh, có thể mang nghĩa “trong tháng này” (khoảng thời gian) hoặc “tháng này” (đơn vị lịch).

3. Phân biệt

  • 今月(こんげつ): cách nói thông dụng “tháng này” từ góc nhìn người nói ở thời điểm hiện tại.
  • 本月(ほんげつ): trang trọng, văn bản hành chính/kinh doanh. Ít dùng trong hội thoại.
  • 当月(とうげつ): văn bản nghiệp vụ/kế toán, nghĩa là “tháng đang được nhắc tới” trong tài liệu; không nhất thiết trùng với tháng hiện tại của người nói.
  • Đối chiếu thời gian gần: 先月 (せんげつ: tháng trước), 来月 (らいげつ: tháng sau).
  • Lưu ý dùng trợ từ: thường không dùng に sau 今月 khi nói chung về thời điểm (“今月は忙しい”). Nếu muốn nói “trong tháng này”, dùng 今月中(に). Khi gắn ngày cụ thể: “今月20日(に)”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm chủ đề: 今月は忙しいです。/ 今月はテストが多い。
  • Bổ nghĩa danh từ bằng の: 今月の売上, 今月の予定, 今月の家賃。
  • Chỉ phạm vi/thời hạn:
    • 今月中(に): trong/thời hạn trong tháng này (trước khi tháng kết thúc).
    • 今月末: cuối tháng này; 今月いっぱい: đến hết tháng này.
  • Kết hợp với mốc ngày: 今月20日(に)会議があります。
  • Chuyển đổi thời điểm: 今月から(bắt đầu từ tháng này), 今月まで(đến hết tháng này).
  • Đếm số lần trong tháng: 今月3回ジムに行った。(đã đi 3 lần trong tháng này)
  • Văn nói và văn viết đều dùng được; trong kinh doanh trang trọng có thể thấy 当月/本月.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ (Kanji + Kana) Nghĩa Ghi chú
Đồng nghĩa (trang trọng) 本月(ほんげつ) Tháng này Dùng trong văn bản, ít dùng khi nói
Đồng nghĩa (văn bản) 当月(とうげつ) Tháng đang được nhắc đến Ngữ cảnh nghiệp vụ/kế toán; phụ thuộc văn bản
Liên quan 今月中(こんげつちゅう) Trong tháng này Nhấn mạnh hạn chót nằm trong tháng
Liên quan 今月末(こんげつまつ) Cuối tháng này Thường dùng trong lịch hẹn, kế toán
Liên quan 今月いっぱい Đến hết tháng này Văn nói tự nhiên, cũng thấy trong thông báo
Liên quan (doanh nghiệp) 今月度(こんげつど) Kỳ/tháng này (kỳ báo cáo) Thường trong báo cáo bán hàng, KPI
Đối nghĩa (trước) 先月(せんげつ) Tháng trước So sánh, đối chiếu số liệu
Đối nghĩa (sau) 来月(らいげつ) Tháng sau Kế hoạch tương lai gần
Liên quan (tần suất) 毎月(まいつき/まいげつ) Hàng tháng Hai cách đọc; まいつき thường gặp hơn trong hội thoại
Liên quan (trang trọng) 月内(げつない) Trong tháng Phong cách văn bản, thông báo chính thức

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (こん/きん・いま): “bây giờ, hiện tại”. Bộ thủ: 人(biến thể); khoảng 4 nét.
  • (げつ/がつ・つき): “mặt trăng; tháng”. Bộ thủ: 月; khoảng 4 nét.
  • Ghép nghĩa: 今(hiện tại)+ 月(tháng) → “tháng hiện tại”.
  • Cách đọc từ ghép: âm On-On → こん + げつ = こんげつ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về tháng trong tiếng Nhật, các tháng được đọc với “〜月(がつ)”: 1月(いちがつ), 2月(にがつ)... và ngày trong tháng có các cách đọc đặc biệt như 1日(ついたち), 20日(はつか). Với 今月, người Nhật thường dùng để nêu chủ đề công việc/kế hoạch: “今月は〜”, hoặc đặt hạn: “今月中にお願いします”. Trong bối cảnh doanh nghiệp, bạn có thể gặp 当月/翌月/前月 mang tính kỹ thuật kế toán hơn so với 今月/来月/先月 đời thường. Lỗi phổ biến là thêm “に” sau 今月 một cách máy móc; hãy dùng “今月(は/、)…” hoặc “今月中に…”. Một số cụm cố định hữu ích: 今月限り (chỉ trong tháng này), 今月分 (phần của tháng này), 今月初旬/中旬/下旬 (đầu/giữa/cuối tháng này).

8. Câu ví dụ

  • 今月は忙しいです。
    Tháng này tôi bận.
  • レポートは今月中に提出してください。
    Vui lòng nộp báo cáo trong tháng này.
  • 会議は今月の二十五日に行われます。
    Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày 25 tháng này.
  • 今月の家賃はもう払いました。
    Tôi đã trả tiền nhà của tháng này rồi.
  • 今月から新しいプロジェクトが始まる。
    Từ tháng này dự án mới bắt đầu.
  • この店は今月いっぱいで閉店するそうだ。
    Nghe nói cửa hàng này sẽ đóng cửa hết tháng này.
  • 雨が多かったせいで、今月は野菜が高い。
    Do mưa nhiều nên tháng này rau đắt.
  • 今月3回も病院に通った。
    Tháng này tôi đã đi bệnh viện đến ba lần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 今月 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?