今を生きる [Kim Sinh]
いまをいきる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
sống cho hiện tại; tận dụng tối đa hiện tại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
過去じゃなくて、今を生きないと。
Không sống với quá khứ, phải sống với hiện tại.
彼女が今生きていればなあ。
Giá như cô ấy còn sống.
今生きているのは彼のおかげだ。
Tôi còn sống đến giờ là nhờ anh ấy.
私が今でも生きているのはあなたのおかげです。
Tôi vẫn còn sống đến ngày hôm nay là nhờ bạn.
今は生きるか死ぬかのせとぎわです。
Bây giờ là lúc sinh tử.
今、私が生きているのは、あなたのおかげだ。
Tôi còn sống đến bây giờ là nhờ bạn.
あの飛行機に乗っていたら、今生きていないでしょうね。
Nếu tôi đã lên chiếc máy bay đó, có lẽ bây giờ tôi đã không còn sống.
そして私はここにいて今なお生きています。
Và tôi vẫn ở đây và vẫn sống.
僕は歴史に名を残すよりも今を幸せに生きたい。
Tôi muốn sống hạnh phúc bây giờ hơn là để lại tên tuổi trong lịch sử.
英語は、ご存知の通り、今も確実に生きている言語である。
Như bạn biết, tiếng Anh vẫn là một ngôn ngữ sống động.