今ひとつ [Kim]
今一つ [Kim Nhất]
いま一つ [Nhất]
いまひとつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000
Độ phổ biến từ: Top 17000
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
thêm một cái nữa; một cái khác
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
không hoàn toàn; không đủ; hơi thiếu
JP: 新しい車の調子がいま一つです。操縦がきかない。
VI: Chiếc xe mới không ổn lắm, khó điều khiển.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
実験の結果は今ひとつぱっとしなかった。
Kết quả thí nghiệm lần này không được như mong đợi.
トムはそれが今ひとつな考えだとわかっていた。
Tom biết rằng đó là một ý tưởng không tốt lắm.