今は昔 [Kim Tích]
いまは昔 [Tích]
今はむかし [Kim]
いまはむかし
Cụm từ, thành ngữ
ngày xửa ngày xưa; ngày xưa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今の私は昔の私ではない。
Tôi bây giờ không giống như tôi ngày xưa.
昔ならいざ知らず、今はFAXも、メールもある。
Ngày xưa thì chưa biết, nhưng bây giờ đã có fax và email.
昔、ピアノを弾いてたので、今も少し弾けます。
Tôi đã từng chơi piano, vì vậy giờ vẫn đánh được một chút.
彼は、昔も今も、またこれからも私の親友だ。
Anh ấy là bạn thân của tôi, dù là quá khứ, hiện tại hay tương lai.
昔はコーラをよく飲んでたけど、今は水しか飲まないよ。
Ngày xưa tôi thường uống cola, nhưng bây giờ chỉ uống nước thôi.
今は煙草は吸いませんが、昔はよく吸っていました。
Tôi không hút thuốc bây giờ nhưng trước đây thì hút khá nhiều.
昔はたくさんたばこを吸っていたが、今ではやめました。
Ngày xưa tôi hút thuốc nhiều nhưng bây giờ đã bỏ.
今はタバコ吸わないけど、昔は吸ってたんだよ。
Bây giờ tôi không hút thuốc nữa, nhưng trước đây tôi đã từng hút.
過去はどうでもいい。昔と今だったら、俺は今の方が好きだ。だから今を楽しむ。それだけだ。
Quá khứ thì thế nào cũng được. Tôi thích hiện tại hơn quá khứ, vì vậy tôi tận hưởng thời gian này. Đơn giản vậy thôi.
今はこの湖には昔よりずっとたくさんの水がある。
Bây giờ hồ này có nhiều nước hơn trước nhiều.