今に始まったことではない [Kim Thí]

今に始まった事ではない [Kim Thí Sự]

いまにはじまったことではない

Cụm từ, thành ngữ

không có gì mới; như mọi khi; câu chuyện cũ; không có gì mới về nó; không phải lần đầu tiên xảy ra

JP: かれ飲酒いんしゅへきいまはじまったことではない。

VI: Thói quen uống rượu của anh ấy không phải mới bắt đầu từ bây giờ.