Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人馬一体
[Nhân Mã Nhất Thể]
じんばいったい
🔊
Danh từ chung
người và ngựa hòa làm một
Hán tự
人
Nhân
người
馬
Mã
ngựa
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh