Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人食いバクテリア
[Nhân Thực]
ひとくいバクテリア
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn ăn thịt
Hán tự
人
Nhân
người
食
Thực
ăn; thực phẩm