人類共通 [Nhân Loại Cộng Thông]
じんるいきょうつう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhân loại chung; nhân loại chia sẻ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
音楽は人類共通の言葉である。
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại.
音楽は人類の共通語である。
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại.
世界平和は人類共通の願いだ。
Hòa bình thế giới là ước mơ chung của nhân loại.