人類 [Nhân Loại]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chung
nhân loại
JP: 人類だけが火の使い方を知っている。
VI: Chỉ có loài người mới biết cách sử dụng lửa.
Danh từ chung
nhân loại
JP: 人類だけが火の使い方を知っている。
VI: Chỉ có loài người mới biết cách sử dụng lửa.
- Chỉ toàn bộ loài người nói chung, như một tập hợp sinh học – xã hội (humanity, humankind).
- Dùng trong ngữ cảnh bao quát: lịch sử nhân loại, tương lai nhân loại, vấn đề chung của nhân loại.
- Cụm thường gặp: 人類の歴史(lịch sử nhân loại)、人類共通の課題(thách thức chung của nhân loại)、人類初(đầu tiên của nhân loại)、全人類(toàn nhân loại)
- Dùng nhiều trong bài viết khoa học, sách phổ thông, diễn văn về các vấn đề toàn cầu như 気候変動, 貧困, 平和.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 人間 | Đối chiếu | con người (cá thể), nhân tính | Gần gũi đời thường, sắc thái tâm lý. |
| 人々 | Liên quan | mọi người | Tập hợp người nhưng không mang nghĩa học thuật. |
| 人種 | Phân loại | chủng tộc | Khái niệm phân loại bên trong 人類. |
| 人類学 | Liên quan | nhân học | Ngành nghiên cứu học thuật. |
| 全人類 | Gần nghĩa | toàn nhân loại | Nhấn tính toàn thể, không bỏ sót. |
| 動物 | Đối chiếu | động vật | Đối tượng so sánh trong sinh học. |
| 神 | Đối chiếu (khái niệm) | thần thánh | Dùng khi đối lập “con người – thần linh”. |
- 人(ジン/ニン・ひと):người
- 類(ルイ・たぐい):loại, chủng loại. Hình nghĩa: nhóm/loại có đặc điểm chung → “loài người”.
Trong văn nói trang trọng, người Nhật hay dùng 人類規模(quy mô nhân loại) hoặc 人類史上(trong lịch sử loài người) để nhấn mạnh tầm vóc. Khi bàn về đạo đức, cụm 人類への貢献(đóng góp cho nhân loại) tạo sắc thái cao đẹp, mang tính sứ mệnh.
Bạn thích bản giải thích này?