人頭 [Nhân Đầu]
ひとがしら
Danh từ chung
hộp sọ; sọ
Danh từ chung
bộ thủ \"người\" ở trên cùng trong kanji
🔗 人屋根
Danh từ chung
hộp sọ; sọ
Danh từ chung
bộ thủ \"người\" ở trên cùng trong kanji
🔗 人屋根