Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間界
[Nhân Gian Giới]
にんげんかい
🔊
Danh từ chung
thế giới con người
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
界
Giới
thế giới; ranh giới