Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間爆弾
[Nhân Gian Bạo Đạn]
にんげんばくだん
🔊
Danh từ chung
bom người
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật