Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人間工学的
[Nhân Gian Công Học Đích]
にんげんこうがくてき
🔊
Tính từ đuôi na
công thái học
Hán tự
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ