Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人道回廊
[Nhân Đạo Hồi Lang]
じんどうかいろう
🔊
Danh từ chung
hành lang nhân đạo
Hán tự
人
Nhân
người
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
廊
Lang
hành lang; sảnh; tháp