Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人造肥料
[Nhân Tạo Phì Liệu]
じんぞうひりょう
🔊
Danh từ chung
phân bón hóa học
Hán tự
人
Nhân
người
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều
料
Liệu
phí; nguyên liệu