Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人造米
[Nhân Tạo Mễ]
じんぞうまい
🔊
Danh từ chung
gạo nhân tạo
Hán tự
人
Nhân
người
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét