人造皮革 [Nhân Tạo Bì Cách]
じんぞうひかく
Danh từ chung
da nhân tạo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人造皮革は本物の皮にかなわない。
Da nhân tạo không sánh được với da thật.