Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人造大理石
[Nhân Tạo Đại Lý Thạch]
じんぞうだいりせき
🔊
Danh từ chung
terrazzo
🔗 テラゾー
Hán tự
人
Nhân
người
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
大
Đại
lớn; to
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
石
Thạch
đá