Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人身取引
[Nhân Thân Thủ Dẫn]
じんしんとりひき
🔊
Danh từ chung
buôn người
Hán tự
人
Nhân
người
身
Thân
cơ thể; người
取
Thủ
lấy; nhận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn