Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人語
[Nhân Ngữ]
じんご
🔊
Danh từ chung
lời nói của con người
Hán tự
人
Nhân
người
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ