人見 [Nhân Kiến]

ひとみ

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

khe hở trong rèm cho phép người trên sân khấu nhìn thấy khán giả (trong nhà hát kabuki)

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

mắt công chúng; cảm giác bị theo dõi; người quan sát bình thường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本語にほんごはなせる人見ひとみっけ!
Tìm thấy người biết tiếng Nhật rồi!