人脈作り [Nhân Mạch Tác]
人脈づくり [Nhân Mạch]
人脈つくり [Nhân Mạch]
じんみゃくづくり
– 人脈作り・人脈つくり
じんみゃくつくり
– 人脈作り・人脈つくり
Danh từ chung
tạo mối quan hệ