Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人肉食
[Nhân Nhục Thực]
じんにくしょく
🔊
Danh từ chung
ăn thịt người
🔗 食人・しょくじん
Hán tự
人
Nhân
người
肉
Nhục
thịt
食
Thực
ăn; thực phẩm