人種差別主義 [Nhân Chủng Sai Biệt Chủ Nghĩa]

じんしゅさべつしゅぎ

Danh từ chung

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

🔗 人種主義

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし人種じんしゅ差別さべつ主義しゅぎしゃではありませんが、』と前置まえおきするようなぶんかぎって、往々おうおうにして人種じんしゅ差別さべつてきであったりするものだ。
Câu nói bắt đầu bằng "Tôi không phải là người phân biệt chủng tộc nhưng," thường mang tính phân biệt chủng tộc.