Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人相占い
[Nhân Tương Chiếm]
にんそううらない
🔊
Danh từ chung
xem tướng
Hán tự
人
Nhân
người
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
占
Chiếm
chiếm; dự đoán