人相 [Nhân Tương]

にんそう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000

Danh từ chung

diện mạo; nét mặt

JP: その泥棒どろぼう人相にんそうとか服装ふくそう簡単かんたんはなしてくれますか。

VI: Bạn có thể mô tả sơ qua về diện mạo và trang phục của tên trộm đó được không?

Danh từ chung

tướng mạo