Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人的資本
[Nhân Đích Tư Bản]
じんてきしほん
🔊
Danh từ chung
vốn con người
Hán tự
人
Nhân
người
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ