Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人猿同祖説
[Nhân Viên Đồng Tổ Thuyết]
じんえんどうそせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết tổ tiên khỉ
Hán tự
人
Nhân
người
猿
Viên
khỉ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết