Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人海
[Nhân Hải]
じんかい
🔊
Danh từ chung
biển người; đám đông lớn
🔗 人海戦術
Hán tự
人
Nhân
người
海
Hải
biển; đại dương