人気度 [Nhân Khí Độ]

にんきど

Danh từ chung

mức độ phổ biến; xếp hạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

知名度ちめいどはあるが人気にんきない。
Có tiếng nhưng không có miếng.