Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
人民服
[Nhân Dân Phục]
じんみんふく
🔊
Danh từ chung
áo Mao
Hán tự
人
Nhân
người
民
Dân
dân; quốc gia
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện