人民委員 [Nhân Dân Ủy Viên]
じんみんいいん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Ủy viên Nhân dân (trong Liên Xô đầu tiên)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Ủy viên Nhân dân (trong Liên Xô đầu tiên)