人権 [Nhân Quyền]

じんけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

nhân quyền

JP: ある学者がくしゃ人権じんけんについてすばらしい演説えんぜつおこなった。

VI: Một học giả đã thực hiện một bài phát biểu tuyệt vời về quyền con người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし人権じんけん侵害しんがい反対はんたいだ。
Tôi phản đối việc xâm phạm quyền con người.
だれもあなたの人権じんけんうばううことはできない。
Không ai có thể tước đoạt quyền con người của bạn.
その集会しゅうかい人権じんけん関心かんしん人々ひとびとあつまりだった。
Cuộc họp đó là sự tụ họp của những người quan tâm đến quyền con người.
独裁どくさい政権せいけん人権じんけん侵害しんがい前科ぜんかについて非難ひなんけました。
Chế độ độc tài đã bị chỉ trích vì có tiền án vi phạm nhân quyền.
人権じんけん擁護ようご団体だんたい独裁どくさいてき政府せいふ圧力あつりょくをかけています。
Các tổ chức bảo vệ nhân quyền đang gây áp lực lên chính phủ độc tài.
ろんじるまでもなく基本きほんてき人権じんけん尊重そんちょうされなければならない。
Không cần phải bàn cãi, quyền cơ bản của con người phải được tôn trọng.
わたしたちは他人たにん基本きほんてき人権じんけん尊重そんちょうすべきであり、まして他人たにん生命せいめい当然とうぜんである。
Chúng tôi nên tôn trọng quyền cơ bản của người khác, đặc biệt là quyền sống của họ.
しかし、中国ちゅうごくでは、「人権じんけん」という言葉ことば使つかわれず、基本きほんてき権利けんり表記ひょうきされる。
Tuy nhiên, ở Trung Quốc, từ "quyền con người" không được sử dụng, mà thay vào đó là "quyền cơ bản".
いま音楽家おんがくかたちはうたなかたとえば人権じんけん環境かんきょう汚染おせんのような問題もんだいまでいれています。
Bây giờ các nhạc sĩ thường đưa các vấn đề như nhân quyền hay ô nhiễm môi trường vào trong bài hát của họ.
政府せいふはスーダンの人権じんけん状況じょうきょうへの関心かんしんたかめるために尽力じんりょくしてきた団体だんたいだまらせることに懸命けんめいになっているようだ。
Chính phủ dường như đang nỗ lực để bịt miệng các tổ chức đã cố gắng nâng cao nhận thức về tình hình nhân quyền ở Sudan.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人権
  • Cách đọc: じんけん
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa khái quát: quyền con người, các quyền cơ bản vốn có
  • Hán Việt: nhân quyền
  • Ngữ vực: pháp luật, chính trị, xã hội, doanh nghiệp và đạo đức

2. Ý nghĩa chính

  • Quyền con người: những quyền cơ bản, phổ quát, không thể bị tước đoạt, như quyền sống, tự do, bình đẳng, tự do biểu đạt, quyền được tôn trọng phẩm giá.
  • Thường đi với các cụm: 人権侵害 (xâm phạm nhân quyền), 人権尊重 (tôn trọng nhân quyền), 基本的人権 (nhân quyền cơ bản).

3. Phân biệt

  • 人権 vs 権利: 権利 là “quyền” nói chung (quyền lợi tài sản, hợp đồng...). 人権 là nhóm quyền phổ quát gắn với phẩm giá con người.
  • 人権 vs 公民権: 公民権 là quyền công dân trong một quốc gia (bầu cử, ứng cử...). 人権 rộng và phổ quát hơn phạm vi quốc tịch.
  • 人権 vs 人道: 人道 nhấn mạnh khía cạnh nhân đạo/nhân văn; 人権 là khái niệm pháp lý-xã hội cụ thể hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 人権を守る/尊重する/保障する/擁護する/侵害する.
  • Danh ngữ: 人権問題, 人権教育, 人権団体, 人権意識, 人権条約, 企業の人権デューデリジェンス.
  • Ngữ cảnh: luật, chính sách, CSR/ESG của doanh nghiệp, truyền thông, giáo dục công dân.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
基本的人権liên quannhân quyền cơ bảnKhái niệm pháp lý cốt lõi.
権利liên quanquyền lợiKhái niệm rộng, không chỉ nhân quyền.
公民権liên quanquyền công dânPhạm vi trong quốc gia.
自由liên quantự doMột trụ cột của nhân quyền.
平等liên quanbình đẳngNguyên tắc nền tảng của nhân quyền.
人権侵害đối lập khái niệmxâm phạm nhân quyềnHành vi vi phạm.
差別đối lập khái niệmphân biệt đối xửNguồn gốc xâm phạm nhân quyền.
弾圧đối lập khái niệmđàn ápChà đạp quyền tự do, chính trị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ジン/ひと): người.
  • (ケン): quyền, quyền lực; bộ 木 gợi liên hệ đến “cán cân/quy tắc” trong hình thể chữ.
  • 人権: các quyền cơ bản gắn liền với con người với tư cách con người.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh doanh nghiệp, cụm 「バリューチェーンにおける人権デューデリジェンス」 đang được chú ý. Khi viết, nên đi kèm cơ chế救済 (khắc phục) và開示 (công bố) để văn bản đủ chuẩn mực quốc tế.

8. Câu ví dụ

  • 表現の自由は基本的な人権の一つだ。
    Tự do ngôn luận là một trong những nhân quyền cơ bản.
  • 人権を尊重する社会をつくる。
    Xây dựng một xã hội tôn trọng nhân quyền.
  • 戦時中の人権侵害を忘れてはならない。
    Không được quên những vi phạm nhân quyền trong thời chiến.
  • 企業にも人権デューデリジェンスが求められる。
    Các doanh nghiệp cũng được yêu cầu thẩm định nhân quyền.
  • マイノリティの人権を守る制度が必要だ。
    Cần có hệ thống bảo vệ nhân quyền của các nhóm thiểu số.
  • 教育は人権意識を高める鍵だ。
    Giáo dục là chìa khóa nâng cao ý thức nhân quyền.
  • DVは家庭内での人権問題だ。
    Bạo lực gia đình là vấn đề nhân quyền trong gia đình.
  • 国は人権条約を批准した。
    Quốc gia đã phê chuẩn các hiệp ước về nhân quyền.
  • ネット上での誹謗中傷は人権に関わる。
    Vu khống xúc phạm trên mạng liên quan đến nhân quyền.
  • 誰もが生まれながらに人権を持つ。
    Ai cũng có nhân quyền ngay từ khi sinh ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?