人材活用 [Nhân Tài Hoạt Dụng]
人財活用 [Nhân Tài Hoạt Dụng]
人才活用 [Nhân Tài Hoạt Dụng]
じんざいかつよう
Danh từ chung
sử dụng nhân lực hợp lý; sử dụng nhân sự
🔗 適材適所